| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 25/07 22:00 |
11 FT |
Kattaqurgon[5] Yaypan[8] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.85 3.60 3.40 |
| 25/07 21:00 |
11 FT |
Respublika Fa[10] Jayxun[11] (Hòa) |
1 2 |
1 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
1.53 5.25 3.70 |
| 25/07 19:30 |
11 FT |
Fergana University[7] Lochin[4] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.05 3.10 3.30 |
| 24/07 22:00 |
11 FT |
Olympic Tashkent B[9] Qiziriq Football Club[13] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 0.85 0.95 |
3.25 u |
0.95 0.85 |
1.42 5.00 4.75 |
| 24/07 21:00 |
11 FT |
Buxoro University[12] Pakhtakor Ii[14] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.38 2.60 3.25 |
| 24/07 20:30 |
11 FT |
Aral Nukus[1] Shurtan Guzor[2] (Hòa) |
3 1 |
1 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.53 4.75 4.00 |
| 23/07 21:30 |
11 FT |
Gazalkent[6] Metallurg Bekobod[3] (Hòa) |
3 2 |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
3.75 1.73 3.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá