| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/06 21:00 |
10 FT |
Yaypan[7] Olympic Tashkent B[10] (Hòa) |
1 6 |
0.25 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.10 3.00 3.30 |
| 10/06 20:00 |
10 FT |
Shurtan Guzor[2] Gazalkent[8] (Hòa) |
0 2 |
0.75 | 1.00 0.80 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.75 3.80 3.60 |
| 10/06 19:30 |
10 FT |
Qiziriq Football Club[12] Buxoro University[14] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 09/06 19:30 |
10 FT |
Lochin[5] Kattaqurgon[4] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.80 4.20 3.20 |
| 08/06 21:00 |
10 FT |
Metallurg Bekobod[5] Fergana University[6] (Hòa) |
7 0 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.73 3.80 3.60 |
| 08/06 20:00 |
10 FT |
Pakhtakor Ii[13] Respublika Fa[10] (Hòa) |
0 3 |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
3.40 1.91 3.40 |
| 08/06 20:00 |
10 FT |
Jayxun[11] Aral Nukus[1] (Hòa) |
1 4 |
1 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
5.25 1.48 4.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá