| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/11 22:00 |
34 FT |
Dila Gori[2] Samgurali Tskh[6] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
1.36 6.50 4.33 |
| 26/11 22:00 |
34 FT |
Torpedo Kutaisi[3] Kolkheti Poti[10] (Hòa) |
4 0 |
1.25 | 0.83 0.98 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.27 8.50 4.75 |
| 26/11 22:00 |
34 FT |
Saburtalo Tbilisi[1] Dinamo Tbilisi[4] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.67 4.00 3.70 |
| 25/11 22:00 |
34 FT |
Gagra[5] Gareji Sagarejo[8] (Hòa) |
4 1 |
0 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.40 2.50 3.40 |
| 25/11 22:00 |
34 FT |
Telavi[9] Dinamo Batumi[7] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
2.15 2.90 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá