| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 31/08 00:00 |
6 FT |
Spartak Pleven[9] Vihren Sandanski[5] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
2.80 2.25 3.20 |
| 30/08 22:00 |
6 FT |
PFK Montana[8] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[10] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.40 5.75 4.33 |
| 30/08 00:00 |
6 FT |
Dobrudzha[17] Rilski sportist[14] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 30/08 00:00 |
6 FT |
Fratria[3] Cska Sofia B[1] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 30/08 00:00 |
6 FT |
Ludogorets Razgrad Ii[11] Hebar Pazardzhik[13] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 30/08 00:00 |
6 FT |
Pirin Blagoevgrad[18] Chernomorets 1919 Burgas[16] (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
| 29/08 22:45 |
6 FT |
Etar Veliko Tarnovo[2] Beroe[6] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 29/08 22:00 |
6 FT |
Pfc Nesebar[4] Yantra Gabrovo[7] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 29/08 22:00 |
6 FT |
Sportist Svoge[15] Marek Dupnica[12] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá