| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 17/02 01:00 |
21 FT |
LKS Nieciecza[18] Gornik Zabrze[3] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
3.30 2.00 3.40 |
| 15/02 23:30 |
21 FT |
Lech Poznan[7] Piast Gliwice[10] (Hòa) |
3 0 |
0.75 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
1.70 4.33 3.70 |
| 15/02 20:45 |
21 FT |
Pogon Szczecin[15] Arka Gdynia[14] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.62 4.75 3.70 |
| 15/02 18:15 |
21 FT |
Motor Lublin[13] Lechia Gdansk[12] (Hòa) |
2 3 |
0.25 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.90 0.90 |
2.15 2.90 3.50 |
| 15/02 02:15 |
21 FT |
Wisla Plock[2] Widzew lodz[16] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.82 0.97 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.00 2.25 3.00 |
| 14/02 23:30 |
21 FT |
Zaglebie Lubin[4] Rakow Czestochowa[6] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.60 2.00 3.20 |
| 14/02 20:45 |
21 FT |
Cracovia Krakow[5] Jagiellonia Bialystok[1] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
2.45 2.75 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá