| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 08/08 22:00 |
16 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[10] OTMK Olmaliq[5] (Hòa) |
2 3 |
u |
|
|||
| 08/08 22:00 |
16 FT |
Nasaf Qarshi[6] Kuruvchi Kokand Qoqon[15] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 08/08 21:00 |
16 FT |
Neftchi Fargona[1] Qizilqum Zarafshon[12] (Hòa) |
5 0 |
u |
|
|||
| 07/08 22:00 |
16 FT |
Xorazm Urganch[13] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
2 0 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
1.65 4.75 3.40 |
| 07/08 21:30 |
16 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Dinamo Samarkand[9] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.15 3.00 3.20 |
| 07/08 21:00 |
16 FT |
Termez Surkhon[11] Navbahor Namangan[4] (Hòa) |
0 1 |
0.75 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
4.50 1.67 3.50 |
| 06/08 22:00 |
16 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Buxoro[3] (Hòa) |
2 2 |
1.25 | 1.03 0.78 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
1.48 5.75 3.90 |
| 06/08 21:00 |
16 FT |
Sogdiana Jizak[13] Andijon[7] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
2.45 2.50 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá