| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/07 22:00 |
13 FT |
Termez Surkhon[10] Dinamo Samarkand[11] (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
0.88 0.93 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
3.70 1.85 3.25 |
| 23/07 22:00 |
13 FT |
Navbahor Namangan[3] Qizilqum Zarafshon[13] (Hòa) |
1 1 |
1.25 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.33 8.00 4.00 |
| 22/07 22:00 |
13 FT |
Mashal Muborak[16] Nasaf Qarshi[8] (Hòa) |
1 1 |
0.75 |
1.00 0.80 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
5.00 1.60 3.50 |
| 22/07 22:00 |
13 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Andijon[9] (Hòa) |
3 3 |
0 | 0.78 1.03 |
2 u |
0.80 1.00 |
2.20 3.10 3.00 |
| 22/07 22:00 |
13 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[15] OTMK Olmaliq[5] (Hòa) |
1 4 |
0.25 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
3.10 2.15 3.10 |
| 21/07 22:00 |
13 FT |
Sogdiana Jizak[12] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
1 5 |
1 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
5.25 1.50 3.75 |
| 21/07 22:00 |
13 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Xorazm Urganch[10] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.40 6.25 4.20 |
| 21/07 22:00 |
13 FT |
Buxoro[4] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.95 3.50 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá