| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/08 22:30 |
15 FT |
Dinamo Samarkand[9] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
0 0 |
1 |
0.80 1.00 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
4.75 1.60 3.70 |
| 03/08 22:00 |
15 FT |
OTMK Olmaliq[3] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.20 2.90 3.20 |
| 03/08 21:30 |
15 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[15] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.85 3.70 3.25 |
| 02/08 22:00 |
15 FT |
Mashal Muborak[16] Sogdiana Jizak[14] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 02/08 21:30 |
15 FT |
Navbahor Namangan[5] Xorazm Urganch[11] (Hòa) |
5 1 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.44 6.50 3.80 |
| 01/08 22:30 |
15 FT |
Buxoro[4] Lokomotiv Tashkent[6] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.80 2.30 3.10 |
| 01/08 21:30 |
15 FT |
Andijon[8] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.10 2.05 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá