Kèo bóng đá Serbia mùa 2025-2026 vòng xuống hạng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
04/05
00:30
xuống hạng
FT
Mladost Lucani[14]
Spartak Subotica[15]
(Hòa)
2
1
1.5 0.98
0.83
2.5
u
0.93
0.88
1.30
9.00
4.50
04/05
00:30
xuống hạng
FT
FK Napredak Krusevac[16]
Radnicki Nis[13]
(Hòa)
0
1

1.5
0.80
1.00
2.75
u
0.95
0.85
8.50
1.30
5.00
04/05
00:30
xuống hạng
FT
Radnicki 1923 Kragujevac[10]
Backa Topola[11]
(Hòa)
2
2
0.25 0.98
0.83
2.5
u
0.95
0.85
2.30
3.10
3.25
04/05
00:30
xuống hạng
FT
FK Javor Ivanjica[12]
Imt Novi Beograd[9]
(Hòa)
0
0
0 0.98
0.83
2.25
u
0.90
0.90
2.70
2.50
3.25
28/04
00:00
xuống hạng
FT
Backa Topola[11]
Mladost Lucani[14]
(Hòa)
1
2
0.75 0.93
0.88
2.5
u
0.90
0.90
1.62
5.00
3.50
27/04
22:59
xuống hạng
FT
FK Javor Ivanjica[12]
FK Napredak Krusevac[16]
(Hòa)
4
0
1 0.80
1.00
2.5
u
0.90
0.90
1.42
7.50
4.00
27/04
22:59
xuống hạng
FT
Radnicki 1923 Kragujevac[10]
Spartak Subotica[15]
(Hòa)
4
0
1.25 0.85
0.95
2.75
u
0.83
0.98
1.38
7.00
4.75
27/04
22:00
xuống hạng
FT
Imt Novi Beograd[9]
Radnicki Nis[13]
(Hòa)
2
0
0.5 1.03
0.78
2.25
u
0.88
0.93
2.00
3.60
3.30
24/04
01:00
xuống hạng
FT
Spartak Subotica[15]
Backa Topola[11]
(Hòa)
1
4

0.75
0.83
0.98
2.5
u
1.00
0.80
4.75
1.70
3.50
24/04
01:00
xuống hạng
FT
Mladost Lucani[14]
Radnicki 1923 Kragujevac[10]
(Hòa)
0
0

0.25
0.95
0.85
2.25
u
0.90
0.90
3.30
2.10
3.25
23/04
22:59
xuống hạng
FT
FK Napredak Krusevac[16]
Imt Novi Beograd[9]
(Hòa)
0
1

1.25
0.80
1.00
2.75
u
1.00
0.80
5.75
1.48
4.20
23/04
21:00
xuống hạng
FT
Radnicki Nis[13]
FK Javor Ivanjica[12]
(Hòa)
3
2
0.5 0.93
0.88
2.25
u
0.98
0.83
2.00
3.90
3.10
20/04
01:00
xuống hạng
FT
Imt Novi Beograd[9]
Mladost Lucani[14]
(Hòa)
1
1
0.75 1.00
0.80
2.5
u
1.00
0.80
1.75
4.20
3.50
19/04
22:59
xuống hạng
FT
Radnicki 1923 Kragujevac[10]
Radnicki Nis[13]
(Hòa)
1
1
0.5 0.85
0.95
2.5
u
1.00
0.80
1.83
4.00
3.30
19/04
22:30
xuống hạng
FT
FK Javor Ivanjica[12]
Spartak Subotica[15]
(Hòa)
1
0
0.5 0.83
0.98
2.25
u
0.80
1.00
1.83
4.00
3.30
19/04
21:00
xuống hạng
FT
Backa Topola[11]
FK Napredak Krusevac[16]
(Hòa)
4
1
1.5 0.85
0.95
2.75
u
1.00
0.80
1.29
8.50
5.00
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp