| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/03 01:30 |
27 FT |
Radnicki 1923 Kragujevac[10] Vojvodina[3] (Hòa) |
0 1 |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.70 2.50 3.30 |
| 15/03 23:00 |
27 FT |
Imt Novi Beograd[11] Crvena Zvezda[1] (Hòa) |
1 2 |
2 |
0.90 0.90 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
19.00 1.14 7.00 |
| 15/03 22:00 |
27 FT |
Zeleznicar Pancevo[5] Mladost Lucani[14] (Hòa) |
5 0 |
0.75 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.70 5.25 3.40 |
| 15/03 19:00 |
27 FT |
Novi Pazar[4] Cukaricki[8] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.10 3.25 3.40 |
| 14/03 22:00 |
27 FT |
Partizan Belgrade[2] Backa Topola[12] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.53 5.75 4.00 |
| 14/03 20:00 |
27 FT |
Radnicki Nis[9] Spartak Subotica[15] (Hòa) |
0 2 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.73 5.00 3.40 |
| 14/03 19:00 |
27 FT |
Radnik Surdulica[6] FK Javor Ivanjica[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.83 4.50 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá