| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 28/10 01:00 |
14 FT |
Ks Wieczysta Krakow[3] Pogon Grodzisk Mazowiecki[4] (Hòa) |
2 3 |
0.75 | 0.78 1.03 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.62 4.10 4.10 |
| 26/10 22:59 |
14 FT |
Stal Mielec[16] Miedz Legnica[12] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
2.90 2.20 3.50 |
| 26/10 20:30 |
14 FT |
Wisla Krakow[1] Stal Rzeszow[7] (Hòa) |
2 1 |
2 | 0.98 0.83 |
3.75 u |
0.93 0.88 |
1.22 9.00 5.75 |
| 26/10 18:00 |
14 FT |
GKS Tychy[14] Chrobry Glogow[5] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
2.63 2.30 3.75 |
| 26/10 00:30 |
14 FT |
Polonia Warszawa[13] Polonia Bytom[6] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
2.25 2.70 3.70 |
| 26/10 00:30 |
14 FT |
Pogon Siedlce[11] LKS Lodz[8] (Hòa) |
3 1 |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
3.40 2.00 3.50 |
| 26/10 00:30 |
14 FT |
Slask Wroclaw[2] Gornik Leczna[17] (Hòa) |
3 1 |
1 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
1.55 4.75 4.20 |
| 25/10 01:30 |
14 FT |
Odra Opole[9] Ruch Chorzow[10] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
2.63 2.75 3.00 |
| 24/10 22:59 |
14 FT |
Znicz Pruszkow[18] Puszcza Niepolomice[15] (Hòa) |
0 3 |
0 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.40 2.70 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá