| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/10 01:30 |
12 FT |
Wisla Krakow[1] Ruch Chorzow[8] (Hòa) |
3 0 |
1.25 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.82 0.97 |
1.42 6.00 4.50 |
| 05/10 22:30 |
12 FT |
Gornik Leczna[17] Miedz Legnica[12] (Hòa) |
2 0 |
0.25 |
0.88 0.93 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
3.00 2.15 3.50 |
| 05/10 19:30 |
12 FT |
LKS Lodz[13] GKS Tychy[14] (Hòa) |
3 1 |
0.75 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
1.72 4.10 3.70 |
| 05/10 17:00 |
12 FT |
Odra Opole[11] Ks Wieczysta Krakow[2] (Hòa) |
2 0 |
0.75 |
0.93 0.88 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
4.50 1.67 3.60 |
| 05/10 00:30 |
12 FT |
Pogon Siedlce[9] Pogon Grodzisk Mazowiecki[7] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.90 0.90 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.50 2.55 3.50 |
| 05/10 00:30 |
12 FT |
Polonia Bytom[5] Puszcza Niepolomice[16] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.75 4.33 3.60 |
| 05/10 00:30 |
12 FT |
Znicz Pruszkow[18] Slask Wroclaw[3] (Hòa) |
2 1 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
3.60 1.90 3.60 |
| 04/10 01:30 |
12 FT |
Polonia Warszawa[10] Stal Rzeszow[6] (Hòa) |
2 3 |
1 | 1.03 0.78 |
3 u |
0.78 1.03 |
1.62 4.20 4.20 |
| 03/10 22:59 |
12 FT |
Stal Mielec[15] Chrobry Glogow[7] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.45 2.55 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá