| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/10 00:00 |
13 FT |
Puszcza Niepolomice[14] Wisla Krakow[1] (Hòa) |
0 3 |
1 |
0.90 0.90 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
5.50 1.50 4.20 |
| 19/10 22:30 |
13 FT |
Gornik Leczna[17] Znicz Pruszkow[18] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.80 1.00 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
2.38 2.70 3.50 |
| 19/10 19:30 |
13 FT |
Slask Wroclaw[4] Stal Mielec[16] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.98 0.83 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.57 5.00 4.20 |
| 19/10 17:00 |
13 FT |
Polonia Bytom[5] Odra Opole[8] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
1.67 4.75 3.75 |
| 19/10 00:30 |
13 FT |
GKS Tychy[15] Ks Wieczysta Krakow[2] (Hòa) |
3 3 |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
3.20 2.10 3.50 |
| 19/10 00:30 |
13 FT |
Stal Rzeszow[6] LKS Lodz[11] (Hòa) |
1 4 |
0.25 |
0.85 0.95 |
3 u |
0.93 0.88 |
2.90 2.20 3.60 |
| 19/10 00:30 |
13 FT |
Chrobry Glogow[7] Polonia Warszawa[12] (Hòa) |
2 0 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.80 2.35 3.50 |
| 18/10 01:30 |
13 FT |
Miedz Legnica[13] Pogon Siedlce[10] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
1.70 4.50 4.00 |
| 17/10 22:59 |
13 FT |
Pogon Grodzisk Mazowiecki[3] Ruch Chorzow[9] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.30 2.88 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá