| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/05 22:59 |
33 FT |
Podbeskidzie[17] Chrobry Glogow[13] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.05 0.80 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
2.30 3.00 3.00 |
| 20/05 01:30 |
33 FT |
Lechia Gdansk[1] Arka Gdynia[2] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.85 1.00 |
2.75 u |
1.03 0.83 |
2.45 2.60 3.10 |
| 19/05 22:59 |
33 FT |
LKS Nieciecza[14] GKS Tychy[6] (Hòa) |
6 1 |
0.25 | 0.93 0.93 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
2.10 2.90 3.40 |
| 19/05 20:00 |
33 FT |
Polonia Warszawa[15] Odra Opole[9] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.93 0.93 |
2.5 u |
1.03 0.83 |
2.45 2.40 3.40 |
| 19/05 01:00 |
33 FT |
Gornik Leczna[4] Stal Rzeszow[11] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 0.88 0.98 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
1.83 3.70 3.40 |
| 18/05 22:30 |
33 FT |
GKS Katowice[3] Wisla Krakow[7] (Hòa) |
5 2 |
0.25 | 1.05 0.80 |
2.75 u |
0.98 0.88 |
2.25 2.63 3.50 |
| 18/05 20:00 |
33 FT |
Zaglebie Sosnowiec[18] Miedz Legnica[10] (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
0.88 0.98 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
3.40 1.90 3.50 |
| 18/05 01:30 |
33 FT |
Resovia Rzeszow[16] Motor Lublin[8] (Hòa) |
1 3 |
0.25 |
0.88 0.94 |
2.5 u |
0.94 0.86 |
2.87 2.13 3.09 |
| 17/05 22:59 |
33 FT |
Znicz Pruszkow[12] Wisla Plock[5] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
1.03 0.83 |
2.75 u |
1.03 0.83 |
3.00 2.02 3.18 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá