| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 28/11 00:00 |
16 FT |
GKS Tychy[5] LKS Nieciecza[10] (Hòa) |
3 2 |
0 | 0.83 1.03 |
2.5 u |
0.85 1.00 |
2.40 2.63 3.10 |
| 27/11 00:00 |
16 FT |
Miedz Legnica[6] Zaglebie Sosnowiec[18] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.86 0.88 |
2.75 u |
0.98 0.88 |
1.60 4.75 3.60 |
| 26/11 21:00 |
16 FT |
Wisla Plock[7] Znicz Pruszkow[15] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.83 1.03 |
2.5 u |
0.85 1.00 |
1.73 4.30 3.60 |
| 26/11 18:40 |
16 FT |
Odra Opole[2] Polonia Warszawa[12] (Hòa) |
3 0 |
0.5 | 1.00 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.90 |
1.85 3.50 3.40 |
| 26/11 01:15 |
16 FT |
Motor Lublin[8] Resovia Rzeszow[16] (Hòa) |
3 2 |
0.5 | 0.84 0.98 |
2.5 u |
0.92 0.88 |
1.73 4.30 3.60 |
| 25/11 23:30 |
16 FT |
Wisla Krakow[9] GKS Katowice[11] (Hòa) |
3 2 |
0.75 | 0.83 0.99 |
2.75 u |
0.96 0.84 |
1.65 4.70 3.70 |
| 25/11 21:00 |
16 FT |
Stal Rzeszow[13] Gornik Leczna[4] (Hòa) |
3 0 |
0.5 | 0.95 0.87 |
2.5 u |
0.92 0.88 |
1.95 3.60 3.60 |
| 25/11 02:30 |
16 FT |
Arka Gdynia[1] Lechia Gdansk[3] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.82 1.00 |
2.5-3 u |
0.96 0.84 |
1.82 3.50 3.50 |
| 25/11 00:00 |
16 FT |
Chrobry Glogow[14] Podbeskidzie[17] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 |
0.72 1.11 |
2.5 u |
1.02 0.78 |
2.58 2.34 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá