| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/04 01:30 |
29 FT |
GKS Katowice[3] Gornik Leczna[5] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.83 1.03 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
1.80 4.33 3.60 |
| 25/04 22:59 |
29 FT |
Motor Lublin[6] Chrobry Glogow[12] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.93 0.93 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
1.70 4.50 3.75 |
| 25/04 22:59 |
29 FT |
LKS Nieciecza[13] Odra Opole[8] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 1.03 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.90 |
2.00 3.60 3.50 |
| 25/04 01:30 |
29 FT |
Lechia Gdansk[1] Polonia Warszawa[15] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.88 0.98 |
2.75 u |
0.90 0.95 |
1.50 5.50 4.33 |
| 24/04 22:59 |
29 FT |
Znicz Pruszkow[13] Arka Gdynia[2] (Hòa) |
2 0 |
0.5 |
0.93 0.93 |
2.5 u |
0.90 0.95 |
3.80 1.91 3.50 |
| 24/04 22:59 |
29 FT |
Wisla Plock[9] Miedz Legnica[10] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 1.05 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.95 |
2.30 2.88 3.40 |
| 24/04 01:30 |
29 FT |
Resovia Rzeszow[16] Wisla Krakow[4] (Hòa) |
1 1 |
0.75 |
1.02 0.82 |
3 u |
0.97 0.85 |
4.30 1.56 4.05 |
| 23/04 22:59 |
29 FT |
Podbeskidzie[17] GKS Tychy[7] (Hòa) |
0 2 |
0 | 1.01 0.83 |
2.5 u |
0.88 0.94 |
2.59 2.28 3.40 |
| 23/04 22:59 |
29 FT |
Zaglebie Sosnowiec[18] Stal Rzeszow[11] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.94 0.90 |
2.5 u |
0.84 0.98 |
2.45 2.39 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá