| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 01/05 20:00 |
9 FT |
Scottland[4] Herentals College[11] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.80 1.00 |
1.5 u |
0.78 1.03 |
2.63 2.90 2.55 |
| 01/05 20:00 |
9 FT |
Mwos Manica Diamonds (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Green Fuel[9] Dynamos Fc[15] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Kwekwe United[18] Simba Bhora[2] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Chicken Inn[13] Telone[5] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.70 1.10 |
1.5 u |
0.78 1.03 |
2.50 3.10 2.55 |
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Caps United Fc[14] Platinum[10] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.80 1.00 |
1.75 u |
1.00 0.80 |
2.10 3.90 2.63 |
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Triangle Fc[17] Zpc Kariba[8] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Ngezi Platinum Stars[3] Yadah[16] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 30/04 20:00 |
9 FT |
Highlanders Fc[7] Bikita Minerals[12] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2 u |
1.00 0.80 |
1.75 4.33 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá