| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/08 12:00 |
24 FT |
Preston Lions[5] Dandenong Thunder[14] (Hòa) |
3 0 |
2.25 | 0.90 0.90 |
3.5 u |
0.90 0.90 |
1.14 13.00 7.00 |
| 15/08 15:00 |
24 FT |
Caroline Springs George Cross[7] Avondale Heights[3] (Hòa) |
3 2 |
1.25 |
0.78 1.03 |
3 u |
0.95 0.85 |
5.25 1.48 4.20 |
| 15/08 12:00 |
24 FT |
Heidelberg United[6] Hume City[2] (Hòa) |
4 5 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
2.00 3.10 3.40 |
| 15/08 12:00 |
24 FT |
Melbourne Heart Youth[8] South Melbourne[4] (Hòa) |
0 3 |
1 |
1.03 0.78 |
3 u |
0.88 0.93 |
5.00 1.45 4.20 |
| 14/08 17:30 |
24 FT |
St Albans Saints[10] Bentleigh Greens[12] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
2.10 2.90 3.40 |
| 14/08 17:15 |
24 FT |
Oakleigh Cannons[1] Green Gully Cavaliers[13] (Hòa) |
4 1 |
1.5 | 1.00 0.80 |
3 u |
0.85 0.95 |
1.33 5.50 5.25 |
| 14/08 16:45 |
24 FT |
Dandenong City Sc[11] Altona Magic[9] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
1.85 3.50 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá