Kèo bóng đá U23 Bồ Đào Nha mùa 2025-2026 vòng xuống hạng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
14/04
21:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Vizela U23[7]
(Hòa)
1
2

0.25
0.83
0.98
2.75
u
0.83
0.98
2.75
2.10
3.70
14/04
21:00
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
1
0
0.75 1.00
0.80
3
u
0.95
0.85
1.70
3.60
3.90
14/04
18:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
0
2
0.5 0.90
0.90
3.25
u
0.98
0.83
1.85
3.25
3.90
14/04
17:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Farense U23[5]
(Hòa)
1
2

0.5
0.80
1.00
2.75
u
1.00
0.80
3.10
1.95
3.60
09/04
02:00
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
1
0
0.25 0.82
0.97
2.5
u
0.82
0.97
2.05
3.00
3.50
08/04
21:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
3
1
0.75 1.00
0.80
2.75
u
0.85
0.95
1.75
3.60
3.80
08/04
21:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
?
?
0.5 0.90
0.90
2.5
u
0.80
1.00
1.83
3.40
3.75
07/04
17:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
2
0
0.25 0.95
0.85
2.75
u
0.83
0.98
2.30
2.45
3.80
03/04
17:00
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Farense U23[5]
(Hòa)
3
2
0.25 0.80
1.00
2.75
u
0.85
0.95
2.10
2.80
3.60
01/04
21:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Vizela U23[7]
(Hòa)
2
2
0 1.00
0.80
2.75
u
0.85
0.95
2.50
2.25
3.70
29/03
21:00
xuống hạng Gd Estoril Praia U23[9]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?



u



29/03
17:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
1
0



u



24/03
22:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Farense U23[5]
(Hòa)
?
?

0.5
0.83
0.98
2.75
u
0.95
0.85
3.10
1.90
3.60
23/03
22:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
1
1
0 0.95
0.85
2.5
u
0.93
0.88
2.80
2.15
3.40
18/03
22:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
1
1
0 0.88
0.93
2.75
u
0.98
0.83
2.35
2.45
3.60
18/03
22:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
3
2
0 0.85
0.95
3
u
0.95
0.85
2.35
2.40
3.70
18/03
22:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
?
?
0.25 0.80
1.00
2.75
u
0.93
0.88
2.00
3.00
3.60
16/03
21:00
xuống hạng
FT
Gd Estoril Praia U23[9]
Farense U23[5]
(Hòa)
1
0
0.25 0.88
0.93
2.5
u
0.90
0.90
2.40
2.40
3.60
13/03
22:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Vizela U23[7]
(Hòa)
?
?

0.25
0.93
0.88
2.75
u
0.95
0.85
2.80
2.10
3.60
10/03
22:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
2
1

0.25
0.90
0.90
2.5
u
0.95
0.85
2.88
2.10
3.40
10/03
18:00
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
0
1
0.5 0.83
0.98
2.75
u
0.98
0.83
1.75
3.60
3.70
09/03
22:00
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Vizela U23[7]
(Hòa)
3
1
0.5 0.90
0.90
2.75
u
0.95
0.85
1.85
3.40
3.60
09/03
22:00
xuống hạng Cd Estrela U23[8]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?
0.75 1.00
0.80
2.5
u
0.85
0.95
1.73
3.50
3.90
05/03
21:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
1
2

0.25
0.98
0.83
2.5
u
0.85
0.95
3.00
2.05
3.50
03/03
23:30
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
?
?

0.5
0.83
0.98
2.75
u
0.80
1.00
3.10
1.95
3.60
03/03
22:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
0
0
0 0.93
0.88
2.5
u
0.80
1.00
2.25
2.55
3.50
02/03
18:30
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Vizela U23[7]
(Hòa)
0
0
0.5 0.85
0.95
3
u
1.00
0.80
1.70
4.20
3.75
25/02
03:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Vizela U23[7]
(Hòa)
3
2
0.25 0.87
0.92
2.75
u
0.90
0.90
2.10
2.87
3.40
24/02
22:00
xuống hạng Farense U23[5]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?
0.75 0.90
0.90
2.75
u
0.98
0.83
1.67
4.00
3.80
24/02
22:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
0
0
0 0.85
0.95
2.5
u
0.83
0.98
2.40
2.45
3.40
24/02
18:00
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
5
3
0.5 0.83
0.98
2.75
u
0.90
0.90
1.80
3.75
3.70
20/02
00:30
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
2
1
0.5 0.90
0.90
2.5
u
0.90
0.90
1.85
3.40
3.50
19/02
22:00
xuống hạng Rio Ave U23[6]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?
0.75 0.98
0.83
2.75
u
0.83
0.98
1.73
3.80
3.60
19/02
22:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
0
1
0.75 0.80
1.00
2.5
u
0.83
0.98
1.62
4.33
3.70
19/02
18:30
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
2
1
0.25 0.80
1.00
2.75
u
0.90
0.90
1.80
3.30
3.80
13/02
22:00
xuống hạng Portimonense U23[7]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?
0.5 0.98
0.83
2.25
u
0.83
0.98
1.90
3.30
3.40
13/02
21:00
xuống hạng
FT
Gd Estoril Praia U23[9]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
2
0
0.75 0.80
1.00
2.5
u
0.80
1.00
1.60
4.50
3.75
13/02
18:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Farense U23[5]
(Hòa)
1
4
0.25 0.80
1.00
2.75
u
0.83
0.98
1.83
3.20
3.80
11/02
22:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
2
1
0.25 0.95
0.85
2.75
u
0.90
0.90
2.15
2.75
3.50
07/02
18:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
1
3
0.25 0.93
0.88
2.5
u
0.90
0.90
2.20
2.75
3.40
07/02
17:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
0
1

0.5
0.95
0.85
2.75
u
0.85
0.95
3.30
1.83
3.80
03/02
22:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
2
1
0.25 0.90
0.90
2.25
u
0.95
0.85
2.10
3.10
3.30
03/02
18:00
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
0
2
1.25 1.03
0.78
3
u
1.00
0.80
1.50
4.75
4.10
29/01
20:30
xuống hạng
FT
Gd Estoril Praia U23[9]
Vizela U23[7]
(Hòa)
2
1
0.25 0.98
0.83
2.75
u
0.85
0.95
2.10
2.75
3.70
28/01
22:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Farense U23[5]
(Hòa)
2
1
0 0.95
0.85
2.5
u
0.98
0.83
2.55
2.38
3.30
28/01
18:00
xuống hạng
FT
Maritimo U23[8]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
0
3
0 0.88
0.93
2.5
u
0.90
0.90
2.30
2.60
3.30
27/01
18:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
1
3
0 0.95
0.85
2.5
u
0.80
1.00
2.38
2.60
3.25
24/01
22:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
2
1
0.75 0.83
0.98
2.75
u
0.88
0.93
1.62
4.33
3.80
24/01
18:00
xuống hạng
FT
Farense U23[5]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
3
1
0.5 0.98
0.83
2.75
u
0.98
0.83
1.80
3.70
3.60
24/01
18:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Gd Estoril Praia U23[9]
(Hòa)
?
?
0 0.98
0.83
2.5
u
0.90
0.90
2.55
2.40
3.25
20/01
22:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Vizela U23[7]
(Hòa)
4
0
0.25 0.95
0.85
2.5
u
0.95
0.85
2.45
2.35
3.70
20/01
18:00
xuống hạng
FT
Gil Vicente U23[5]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
2
0
0.5 0.83
0.98
2.75
u
0.88
0.93
1.80
3.90
3.40
20/01
18:00
xuống hạng Maritimo U23[8]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?
0.25 0.98
0.83
2.75
u
0.85
0.95
2.10
2.90
3.30
19/01
20:30
xuống hạng
FT
Gd Estoril Praia U23[9]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
1
2
0.25 1.03
0.78
2.5
u
0.90
0.90
2.30
2.60
3.40
14/01
22:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Gil Vicente U23[5]
(Hòa)
2
1
0.25 1.00
0.80
2.75
u
1.00
0.80
2.15
2.80
3.40
14/01
22:00
xuống hạng Uniao Leiria U23[6]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
?
?
0 0.80
1.00
2.5
u
0.95
0.85
2.05
3.10
3.30
14/01
18:00
xuống hạng
FT
Rio Ave U23[6]
Farense U23[5]
(Hòa)
2
3

0.25
0.80
1.00
2.5
u
0.85
0.95
2.75
2.20
3.40
14/01
18:00
xuống hạng
FT
Portimonense U23[7]
Maritimo U23[8]
(Hòa)
3
2
0.5 0.93
0.88
2.5
u
0.95
0.85
1.90
3.50
3.40
10/01
22:00
xuống hạng Gil Vicente U23[5]
Uniao Leiria U23[6]
(Hòa)
?
?



u



10/01
22:00
xuống hạng
FT
Cd Estrela U23[8]
Portimonense U23[7]
(Hòa)
2
1



u



07/01
00:00
xuống hạng
FT
Gd Estoril Praia U23[9]
Cd Estrela U23[8]
(Hòa)
3
2
0.25 0.90
0.90
2.5
u
0.90
0.90
2.10
2.90
3.40
06/01
22:00
xuống hạng
FT
Vizela U23[7]
Rio Ave U23[6]
(Hòa)
0
1
0.5 0.85
0.95
2.5
u
1.03
0.78
1.80
3.60
3.60
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp