Kèo bóng đá Thụy Sỹ mùa 2025-2026 vòng vô địch

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
17/05
21:30
vô địch
FT
Young Boys[6]
Sion[5]
(Hòa)
3
3
0 0.98
0.83
3.25
u
0.90
0.90
2.45
2.30
3.90
17/05
21:30
vô địch
FT
St. Gallen[2]
Thun[1]
(Hòa)
1
1
0.5 0.80
1.00
3.5
u
0.90
0.90
1.73
3.70
4.20
17/05
21:30
vô địch
FT
Lugano[3]
Basel[4]
(Hòa)
4
0
0.5 0.80
1.00
3.25
u
0.93
0.88
1.76
3.60
4.00
14/05
21:30
vô địch
FT
Thun[1]
Young Boys[6]
(Hòa)
3
8
0.25 0.95
0.85
3.5
u
0.80
0.91
2.10
2.85
3.80
14/05
21:30
vô địch
FT
Sion[5]
Lugano[3]
(Hòa)
2
2
0.5 1.00
0.80
2.5
u
0.90
0.90
1.96
3.70
3.40
14/05
21:30
vô địch
FT
Basel[4]
St. Gallen[2]
(Hòa)
1
3
0.5 1.00
0.80
3.5
u
0.92
0.87
1.96
3.40
3.80
10/05
21:30
vô địch
FT
Young Boys[6]
Basel[4]
(Hòa)
3
0
0.5 0.90
0.90
3.5
u
0.90
0.90
1.86
3.40
4.20
10/05
21:30
vô địch
FT
Sion[5]
Thun[1]
(Hòa)
2
0
0.75 0.90
0.90
3
u
0.85
0.95
1.68
4.20
4.00
10/05
19:00
vô địch
FT
Lugano[3]
St. Gallen[2]
(Hòa)
1
2
0.25 0.90
0.90
3
u
0.93
0.88
2.10
3.00
3.70
03/05
21:30
vô địch
FT
Lugano[3]
Young Boys[6]
(Hòa)
1
0
0.25 1.00
0.80
3
u
0.83
0.98
2.25
2.65
3.75
03/05
19:00
vô địch
FT
St. Gallen[2]
Sion[5]
(Hòa)
0
3
0.25 1.03
0.78
3
u
0.98
0.83
2.20
2.82
3.50
03/05
01:30
vô địch
FT
Basel[4]
Thun[1]
(Hòa)
3
1
0 1.00
0.80
3.5
u
0.98
0.83
2.57
2.32
3.75
26/04
21:30
vô địch
FT
Young Boys[6]
St. Gallen[2]
(Hòa)
1
2
0.25 0.90
0.90
3.25
u
0.83
0.98
2.10
2.85
4.00
26/04
19:00
vô địch
FT
Basel[4]
Sion[5]
(Hòa)
0
2
0 0.85
0.95
3
u
0.93
0.88
2.40
2.50
3.80
26/04
01:30
vô địch
FT
Thun[1]
Lugano[3]
(Hòa)
0
1
0.5 0.90
0.90
3
u
0.80
1.00
1.86
3.60
3.90
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp