Kèo bóng đá Thụy Sỹ mùa 2024-2025 vòng vô địch

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
24/05
22:59
vô địch
FT
Servette[2]
Lausanne Sports[6]
(Hòa)
3
3
0.5 1.00
0.80
3.25
u
0.93
0.88
2.00
3.30
3.90
24/05
22:59
vô địch
FT
Basel[1]
Luzern[4]
(Hòa)
4
0
0.5 0.90
0.90
3.75
u
0.98
0.83
1.90
3.25
4.33
24/05
22:59
vô địch
FT
Lugano[5]
Young Boys[3]
(Hòa)
1
1
0 0.98
0.83
3.25
u
0.83
0.98
2.60
2.40
3.80
18/05
21:30
vô địch
FT
Lausanne Sports[6]
Lugano[5]
(Hòa)
1
1
0.25 0.80
1.00
2.75
u
0.85
0.95
2.05
3.30
3.50
18/05
21:30
vô địch
FT
Luzern[4]
Servette[2]
(Hòa)
3
4
0 0.83
0.98
3
u
0.98
0.83
2.40
2.70
3.60
18/05
19:15
vô địch
FT
Young Boys[3]
Basel[1]
(Hòa)
6
2
0.5 0.93
0.88
3.25
u
0.83
0.98
1.95
3.40
3.90
16/05
01:30
vô địch
FT
Servette[2]
Lugano[5]
(Hòa)
4
1
0.5 0.93
0.88
3
u
0.98
0.83
1.91
3.70
3.70
16/05
01:30
vô địch
FT
Young Boys[3]
Luzern[4]
(Hòa)
2
1
0.75 0.90
0.90
3.25
u
1.03
0.78
1.70
4.20
4.10
15/05
01:30
vô địch
FT
Lausanne Sports[6]
Basel[1]
(Hòa)
2
3
0.5 0.97
0.82
3.25
u
0.90
0.90
1.95
3.40
3.90
11/05
21:30
vô địch
FT
Servette[2]
Young Boys[3]
(Hòa)
0
0
0.25 1.00
0.80
3
u
0.93
0.88
2.30
2.88
3.60
11/05
19:15
vô địch
FT
Luzern[4]
Lausanne Sports[6]
(Hòa)
1
1
0 0.80
1.00
2.75
u
0.85
0.95
2.45
2.70
3.40
11/05
01:30
vô địch
FT
Lugano[5]
Basel[1]
(Hòa)
2
5
0 0.98
0.83
3
u
0.93
0.88
2.60
2.45
3.60
04/05
21:30
vô địch
FT
Basel[1]
Servette[2]
(Hòa)
5
1
0.5 0.83
0.98
3.25
u
0.85
0.95
1.85
3.60
3.90
04/05
21:30
vô địch
FT
Luzern[4]
Lugano[5]
(Hòa)
0
2

0.25
0.88
0.93
2.75
u
0.83
0.98
3.00
2.20
3.50
04/05
01:30
vô địch
FT
Lausanne Sports[6]
Young Boys[3]
(Hòa)
3
2
0 0.78
1.03
3
u
0.93
0.88
2.38
2.70
3.60
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp