| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/04 00:00 |
29 FT |
Partizan Belgrade[3] Cukaricki[7] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.82 0.97 |
1.85 4.20 3.40 |
| 05/04 22:00 |
29 FT |
Radnik Surdulica[6] Crvena Zvezda[1] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 05/04 01:00 |
29 FT |
Imt Novi Beograd[11] Vojvodina[2] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 04/04 22:59 |
29 FT |
Spartak Subotica[15] FK Javor Ivanjica[13] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 04/04 22:59 |
29 FT |
Radnicki 1923 Kragujevac[9] Mladost Lucani[14] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 04/04 21:00 |
29 FT |
Zeleznicar Pancevo[5] Novi Pazar[4] (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
| 03/04 22:59 |
29 FT |
FK Napredak Krusevac[16] Backa Topola[12] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
5.50 1.62 3.40 |
| 03/04 21:00 |
29 FT |
Radnicki Nis[10] OFK Beograd[8] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.60 2.50 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá