| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/10 16:00 |
6 FT |
Yokohama Scc[4] Criacao Shinjuku[6] (Hòa) |
1 4 |
0 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
2.50 2.50 3.30 |
| 04/10 11:00 |
6 FT |
Okinawa Sv[2] Urayasu Sc[16] (Hòa) |
0 2 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
1.65 4.75 3.40 |
| 04/10 11:00 |
6 FT |
Maruyasu Industries[10] Reinmeer Aomori[5] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.88 2.35 3.00 |
| 04/10 11:00 |
6 FT |
J Lease[12] Tiamo Hirakata[14] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.45 2.45 3.30 |
| 03/10 16:00 |
6 FT |
Honda[1] Honda Lock SC[11] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 03/10 16:00 |
6 FT |
Veertien Mie[9] Verspah Oita[3] (Hòa) |
3 0 |
0 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
2.55 2.50 3.20 |
| 03/10 11:00 |
6 FT |
Vonds Ichihara[8] Grulla Morioka[13] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
1.91 3.40 3.40 |
| 03/10 11:00 |
6 FT |
Yokogawa Musashino[15] Azul Claro Numazu[7] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá