| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/01 00:30 |
14 FT |
Kaizer Chiefs FC[4] Lamontville Golden Arrows[10] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.75 1.05 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.48 6.50 3.80 |
| 21/01 00:30 |
14 FT |
Sekhukhune United[3] Stellenbosch[14] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 0.95 0.85 |
1.75 u |
0.82 0.97 |
2.30 3.30 2.75 |
| 20/01 00:30 |
14 FT |
Mamelodi Sundowns[2] Orbit College[13] (Hòa) |
2 0 |
1.75 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
1.20 13.00 6.00 |
| 30/11 20:30 |
14 FT |
Marumo Gallants[11] Magesi[15] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 1.00 0.80 |
1.75 u |
0.80 1.00 |
2.35 3.00 2.80 |
| 29/11 22:59 |
14 FT |
Polokwane City[8] Ts Galaxy[6] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 1.05 0.75 |
1.75 u |
0.93 0.88 |
2.45 3.00 2.70 |
| 29/11 22:59 |
14 FT |
Siwelele[12] Chippa United FC[16] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.90 0.90 |
1.75 u |
1.03 0.78 |
1.83 5.00 2.80 |
| 29/11 20:30 |
14 FT |
Durban City[7] Orlando Pirates[2] (Hòa) |
0 2 |
0.75 |
0.85 0.95 |
2 u |
1.03 0.78 |
5.50 1.67 3.10 |
| 29/11 00:30 |
14 FT |
Richards Bay[10] AmaZulu[5] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.80 1.00 |
1.75 u |
0.88 0.93 |
2.40 3.10 2.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá