| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/01 00:30 |
18 FT |
Ashdod MS[11] Hapoel Ironi Kiryat Shmona[12] (Hòa) |
2 5 |
0 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.60 2.50 3.30 |
| 11/01 01:00 |
18 FT |
Hapoel Beer Sheva[1] Maccabi Haifa[4] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 0.98 0.83 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.70 3.90 3.60 |
| 11/01 00:30 |
18 FT |
Beitar Jerusalem[2] Maccabi Bnei Raina[14] (Hòa) |
1 0 |
1.75 | 1.00 0.80 |
3.25 u |
0.83 0.98 |
1.29 8.50 5.25 |
| 10/01 23:30 |
18 FT |
Ironi Tiberias[9] Hapoel Petah Tikva[6] (Hòa) |
1 4 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.40 2.00 3.30 |
| 10/01 22:30 |
18 FT |
Hapoel Haifa[10] Hapoel Tel Aviv[5] (Hòa) |
3 3 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
3.80 1.83 3.50 |
| 10/01 20:00 |
18 FT |
Maccabi Tel Aviv[3] Hapoel Bnei Sakhnin FC[7] (Hòa) |
1 0 |
1.75 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.80 1.00 |
1.25 9.00 5.50 |
| 09/01 19:00 |
18 FT |
Maccabi Netanya[8] Hapoel Katamon Jerusalem[13] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.62 4.50 3.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá