| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/12 20:45 |
13 FT |
Mes Rafsanjan[16] Foolad Khozestan[12] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 10/12 20:45 |
13 FT |
Esteghlal Tehran[2] Malavan[6] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.93 0.88 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
1.67 5.75 3.00 |
| 10/12 20:00 |
13 FT |
Fajr Sepasi[13] Chadormalou Ardakan[4] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 10/12 20:00 |
13 FT |
Aluminium Arak[9] Sepahan[1] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.98 0.83 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
5.00 1.75 2.90 |
| 09/12 22:00 |
13 FT |
Esteghlal Khozestan[14] Kheybar Khorramabad[7] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.05 0.75 |
1.75 u |
1.03 0.78 |
3.00 2.60 2.60 |
| 09/12 20:45 |
13 FT |
Peykan[10] Persepolis[3] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 09/12 19:45 |
13 FT |
Zob Ahan[11] Teraktor-Sazi[5] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.95 0.85 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
5.00 1.80 2.90 |
| 09/12 19:45 |
13 FT |
Baderan Tehran[15] Gol Gohar[8] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.83 0.98 |
1.5 u |
0.85 0.95 |
3.40 2.25 2.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá