| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 01/04 00:45 |
24 FT |
Mes Rafsanjan[5] Persepolis[3] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.06 0.76 |
1.5-2 u |
0.85 0.95 |
2.94 2.50 2.64 |
| 31/03 22:59 |
24 FT |
Nassaji Mazandaran[11] Gol Gohar[4] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 |
0.78 1.02 |
2 u |
0.88 0.85 |
3.05 2.35 2.90 |
| 31/03 22:59 |
24 FT |
Esteghlal Tehran[2] Zob Ahan[9] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 0.93 0.85 |
2 u |
0.80 1.00 |
1.33 10.50 4.00 |
| 31/03 22:45 |
24 FT |
Sepahan[1] Sanat-Naft[15] (Hòa) |
1 0 |
1.5-2 | 0.79 1.03 |
2-2.5 u |
0.88 0.92 |
1.15 18.00 5.75 |
| 30/03 22:59 |
24 FT |
Peykan Foolad Khozestan (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
1.5-2 u |
|
||
| 30/03 22:45 |
24 FT |
Malavan Havadar SC (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 1.5-2 u |
|
||
| 30/03 22:45 |
24 FT |
Naft Masjed Soleyman Teraktor-Sazi (Hòa) |
1 5 |
0.5 |
2 u |
|
||
| 30/03 22:30 |
24 FT |
Mes Krman Aluminium Arak (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá