Kèo bóng đá Hy Lạp mùa 2025-2026 vòng xuống hạng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
02/05
23:30
xuống hạng
FT
Asteras Tripolis[13]
PAE Atromitos[9]
(Hòa)
4
2
0.75 0.98
0.83
2.25
u
0.90
0.90
1.70
5.00
3.50
02/05
21:30
xuống hạng
FT
Panserraikos[14]
Larisa[12]
(Hòa)
1
1
0 0.98
0.83
2.25
u
1.05
0.75
2.80
2.60
3.10
02/05
21:00
xuống hạng
FT
Panaitolikos Agrinio[11]
Kifisia[10]
(Hòa)
0
1
0 0.88
0.93
2.25
u
1.03
0.78
2.75
2.88
2.88
27/04
00:00
xuống hạng
FT
Larisa[12]
Panserraikos[14]
(Hòa)
0
1
0.5 0.88
0.93
2
u
0.75
1.05
1.81
4.75
3.20
26/04
22:00
xuống hạng
FT
PAE Atromitos[9]
Asteras Tripolis[13]
(Hòa)
2
1
0.25 0.95
0.85
2
u
0.78
1.03
2.30
3.40
3.00
26/04
20:00
xuống hạng
FT
Kifisia[10]
Panaitolikos Agrinio[11]
(Hòa)
0
0
0.5 1.00
0.80
2.25
u
1.00
0.80
2.00
4.00
3.20
23/04
00:00
xuống hạng
FT
Asteras Tripolis[13]
Panaitolikos Agrinio[11]
(Hòa)
2
1
0.25 0.88
0.93
2.25
u
1.03
0.78
2.15
3.50
3.10
22/04
21:00
xuống hạng
FT
Larisa[12]
Kifisia[10]
(Hòa)
1
1
0 0.85
0.95
2.25
u
0.95
0.85
2.55
2.75
3.20
22/04
20:00
xuống hạng
FT
Panserraikos[14]
PAE Atromitos[9]
(Hòa)
0
4
0 0.80
1.00
2
u
0.95
0.85
2.50
3.00
2.85
19/04
00:00
xuống hạng Panaitolikos Agrinio[11]
Panserraikos[14]
(Hòa)
?
?
0.75 1.03
0.78
2
u
0.80
1.00
1.71
5.00
3.20
18/04
21:00
xuống hạng PAE Atromitos[9]
Larisa[12]
(Hòa)
?
?
0.5 0.98
0.83
2
u
0.90
0.90
1.91
4.10
3.10
18/04
20:00
xuống hạng Kifisia[10]
Asteras Tripolis[13]
(Hòa)
?
?
0.5 0.95
0.85
2.25
u
0.95
0.85
1.91
3.90
3.20
08/04
22:59
xuống hạng
FT
PAE Atromitos[9]
Kifisia[10]
(Hòa)
0
0
0.25 0.85
0.95
2.25
u
0.93
0.88
2.00
3.80
3.30
08/04
21:00
xuống hạng
FT
Panserraikos[14]
Asteras Tripolis[13]
(Hòa)
0
0
0 1.03
0.78
2
u
0.95
0.85
2.90
2.55
3.10
08/04
20:00
xuống hạng
FT
Larisa[12]
Panaitolikos Agrinio[11]
(Hòa)
1
2
0 0.75
1.05
2
u
0.80
1.00
2.20
3.25
3.25
05/04
00:00
xuống hạng
FT
Panaitolikos Agrinio[11]
PAE Atromitos[9]
(Hòa)
1
1
0 0.98
0.83
2
u
0.80
1.00
2.90
2.63
3.00
04/04
22:00
xuống hạng
FT
Asteras Tripolis[13]
Larisa[12]
(Hòa)
3
1
0.25 0.95
0.85
2
u
0.90
0.90
2.30
3.00
3.20
04/04
20:00
xuống hạng
FT
Kifisia[10]
Panserraikos[14]
(Hòa)
1
2
0.75 0.78
1.03
2.5
u
1.00
0.80
1.62
4.75
3.75
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp