| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/02 23:45 |
22 FT |
ETO Gyori FC[1] Varda Se[6] (Hòa) |
1 0 |
1.25 | 1.03 0.78 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.50 5.50 4.33 |
| 15/02 21:30 |
22 FT |
Kazincbarcika[12] Nyiregyhaza[10] (Hòa) |
0 4 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
3.70 2.00 3.25 |
| 15/02 01:15 |
22 FT |
Paksi SE[4] Diosgyor[11] (Hòa) |
1 2 |
1 | 0.95 0.85 |
3.25 u |
0.87 0.92 |
1.57 5.00 4.20 |
| 14/02 22:59 |
22 FT |
Zalaegerszegi TE[7] Ferencvarosi TC[2] (Hòa) |
3 1 |
1 |
0.80 1.00 |
3 u |
1.00 0.80 |
5.25 1.57 4.00 |
| 14/02 20:45 |
22 FT |
MTK Hungaria FC[8] Videoton Puskas Akademia[5] (Hòa) |
2 2 |
0.25 |
0.93 0.88 |
3 u |
0.98 0.83 |
3.00 2.15 3.50 |
| 14/02 02:00 |
22 FT |
Ujpesti TE[9] Debreceni VSC[3] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.10 3.30 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá