| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/04 18:45 |
28 FT |
Hobro I.K.[1] Roskilde[5] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 0.96 0.94 |
2.5-3 u |
0.96 0.89 |
1.72 4.70 3.70 |
| 30/04 18:45 |
28 FT |
Fredericia[8] Fremad Amager[9] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 0.76 1.15 |
2.5 u |
1.07 0.83 |
1.75 4.30 3.35 |
| 30/04 18:45 |
28 FT |
AB Kobenhavn Vendsyssel (Hòa) |
0 3 |
0.75 |
2.5-3 u |
|
||
| 30/04 18:45 |
28 FT |
Elite 3000 Helsingor Skive IK (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 2.5 u |
|
||
| 30/04 18:45 |
28 FT |
Naestved Vejle (Hòa) |
3 3 |
0.25 |
2.5 u |
|
||
| 30/04 18:45 |
28 FT |
Herfolge Boldklub Koge Nykobing Falster (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá