| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/11 19:30 |
14 FT |
Dravinja Kostroj[12] Jadran Dekani[13] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
1.73 3.80 3.60 |
| 23/11 00:00 |
14 FT |
Gorica[16] Jesenice[15] (Hòa) |
0 0 |
u |
1.42 5.25 4.50 |
|||
| 22/11 19:30 |
14 FT |
ND Ilirija 1911[14] Krsko Posavlje[11] (Hòa) |
1 0 |
u |
1.73 3.75 3.75 |
|||
| 22/11 19:30 |
14 FT |
Svoboda Ljubljana[9] Nafta[1] (Hòa) |
2 4 |
u |
5.00 1.53 3.90 |
|||
| 22/11 00:00 |
14 FT |
Triglav Gorenjska[5] Bilje[7] (Hòa) |
10 1 |
1.25 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.83 0.98 |
1.44 5.50 4.20 |
| 21/11 23:30 |
14 FT |
Brinje Grosuplje[2] Nd Beltinci[3] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.95 3.10 3.60 |
| 21/11 23:30 |
14 FT |
NK Rudar Velenje[8] Bistrica[6] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.78 1.03 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
2.35 2.63 3.40 |
| 21/11 23:00 |
14 FT |
NK Krka[10] Tabor Sezana[4] (Hòa) |
0 3 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.10 2.00 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá