| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/09 17:00 |
6 FT |
Metalul Buzau[12] Unirea 2004 Slobozia[18] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.91 3.30 3.30 |
| 13/09 15:00 |
6 FT |
Chindia Targoviste[9] Viitorul Selimbar[16] (Hòa) |
4 0 |
1 | 0.93 0.88 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
1.45 5.75 3.90 |
| 12/09 17:30 |
6 FT |
Bihor Oradea[15] Csa Steaua Bucureti[22] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Afumati[8] FCM Targu Mures[14] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Cetate Suceava[10] Ramnicu Valcea[11] (Hòa) |
4 0 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Csc Dumbravita[20] Css Slatina[1] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Cs Dinamo Bucuresti[21] Concordia Chiajna[6] (Hòa) |
2 5 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Gloria Bistrita[5] Gloria Popesti-leordeni[4] (Hòa) |
2 3 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Metaloglobus[13] Csm Satu Mare[19] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 12/09 15:00 |
6 FT |
Politehnica Timisoara[3] Lindab Stefanesti[17] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá