| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/06 22:59 |
1 FT |
Ir Reykjavik[7] Kf Fjallabyggdar[LCE D3-4] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.89 0.88 |
3-3.5 u |
0.98 0.78 |
1.67 4.10 4.10 |
| 20/06 21:00 |
1 FT |
Umf Njardvik[ICE D1-12] Volsungur Husavik[6] (Hòa) |
3 1 |
0.5-1 | 0.97 0.81 |
3-3.5 u |
0.93 0.83 |
1.75 3.80 3.90 |
| 20/06 21:00 |
1 FT |
Vidir Gardur[4] Kordrengir[LCE D3-2] (Hòa) |
0 3 |
0.5-1 |
1.01 0.78 |
3-3.5 u |
0.83 0.93 |
4.40 1.60 4.20 |
| 20/06 20:00 |
1 FT |
Haukar[ICE D1-11] Fjardabyggd[9] (Hòa) |
2 1 |
1-1.5 | 0.97 0.81 |
3.5 u |
0.95 0.83 |
1.45 5.50 4.60 |
| 20/06 20:00 |
1 FT |
Dalvik Reynir[8] Throttur Vogur[5] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.82 0.97 |
3 u |
0.86 0.92 |
2.38 2.55 3.60 |
| 17/06 22:59 |
1 FT |
Kari Akranes[10] UMF Selfoss[3] (Hòa) |
3 4 |
1.5 |
0.93 0.85 |
3.5 u |
0.89 0.88 |
6.85 1.33 5.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá