| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/04 21:00 |
33 | Gent B[8] Royal Fc Liege[6] (Hòa) |
? ? |
0 | 1.03 0.78 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
2.60 2.30 3.30 |
| 12/04 01:00 |
33 | Royal Olympic Club Charleroi[17] Lierse Kempenzonen[10] (Hòa) |
? ? |
0 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.88 0.93 |
2.45 2.30 3.60 |
| 12/04 01:00 |
33 | Francs Borains[12] Genk Ii[14] (Hòa) |
? ? |
0.5 | 0.82 0.97 |
3 u |
1.02 0.77 |
1.80 3.70 3.50 |
| 12/04 01:00 |
33 FT |
Beveren[1] Kortrijk[2] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.05 3.10 3.20 |
| 11/04 21:00 |
33 FT |
Standard Wetteren[13] Anderlecht Ii[15] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.85 0.95 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.83 3.60 3.75 |
| 11/04 01:00 |
33 FT |
KSC Lokeren[9] Seraing United[11] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.97 0.82 |
1.83 3.70 3.60 |
| 11/04 01:00 |
33 FT |
AS Eupen[7] Beerschot AC[3] (Hòa) |
3 3 |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
3.70 1.85 3.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá