| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/11 16:30 |
13 FT |
Floridsdorfer AC Wien[4] Austria Wien Amateure[9] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.65 4.75 3.90 |
| 08/11 20:30 |
13 FT |
Rapid Vienna Amateure[12] SK Austria Klagenfurt[6] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
2.55 2.50 3.50 |
| 08/11 20:30 |
13 FT |
SV Austria Salzburg[11] Sturm Graz Amat.[16] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.95 3.50 3.80 |
| 08/11 20:30 |
13 FT |
Bregenz[15] Austria Lustenau[3] (Hòa) |
1 2 |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
4.20 1.73 4.00 |
| 08/11 02:30 |
13 FT |
Trenkwalder Admira[2] St.Polten[1] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.30 2.20 3.25 |
| 08/11 00:00 |
13 FT |
Wsc Hertha Wels[14] First Vienna[10] (Hòa) |
0 0 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.80 2.35 3.40 |
| 08/11 00:00 |
13 FT |
Liefering[8] Kapfenberg Superfund[7] (Hòa) |
5 2 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.83 3.70 3.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá