Kèo bóng đá Cúp bóng đá Châu Phi mùa 2024-2026 vòng bảng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
01/01
02:00
bảng
FT
Mozambique[102]
Cameroon[57]
(Hòa)
1
2

1.25
0.82
0.97
2.5
u
0.97
0.82
8.00
1.45
4.20
01/01
02:00
bảng
FT
Gabon[78]
Bờ Biển Ngà[42]
(Hòa)
2
3

0.75
1.05
0.75
2.25
u
0.82
0.97
5.75
1.61
3.80
31/12
22:59
bảng
FT
Sudan[118]
Burkina Faso[62]
(Hòa)
0
2

0.5
1.00
0.80
1.75
u
0.83
0.98
6.00
1.90
2.75
31/12
22:59
bảng
FT
Equatorial Guinea[97]
Algeria[35]
(Hòa)
1
3

0.75
0.98
0.83
2.25
u
0.98
0.83
6.00
1.67
3.40
31/12
02:00
bảng
FT
Botswana[138]
Democratic Rep Congo[56]
(Hòa)
0
3

1.5
0.87
0.92
2.5
u
0.97
0.82
15.00
1.22
5.75
31/12
02:00
bảng
FT
Benin[92]
Senegal[19]
(Hòa)
0
3

1.5
1.00
0.80
2.5
u
0.85
0.95
12.00
1.25
6.00
30/12
22:59
bảng
FT
Uganda[85]
Nigeria[38]
(Hòa)
1
3

0.25
1.00
0.80
2.25
u
1.03
0.78
3.60
2.10
3.25
30/12
22:59
bảng
FT
Tanzania[112]
Tunisia[40]
(Hòa)
1
1

1
0.88
0.93
2
u
0.78
1.03
8.50
1.50
3.60
30/12
02:00
bảng
FT
Zambia[90]
Ma rốc[11]
(Hòa)
0
3

1.75
0.97
0.82
2.5
u
0.82
0.97
15.00
1.18
7.00
30/12
02:00
bảng
FT
Comoros[108]
Mali[54]
(Hòa)
0
0

1
0.87
0.92
2
u
0.75
1.05
6.50
1.48
3.40
29/12
22:59
bảng
FT
Zimbabwe[129]
Nam Phi[61]
(Hòa)
2
3

0.75
0.95
0.85
2.25
u
1.03
0.78
5.75
1.70
3.60
29/12
22:59
bảng
FT
Angola[89]
Ai Cập[34]
(Hòa)
0
0
0 1.08
0.73
2
u
0.95
0.85
3.10
2.50
2.90
29/12
03:00
bảng
FT
Bờ Biển Ngà[42]
Cameroon[57]
(Hòa)
1
1
0.5 0.97
0.82
1.75
u
0.87
0.92
2.00
5.00
2.80
29/12
00:30
bảng
FT
Algeria[35]
Burkina Faso[62]
(Hòa)
1
0
0.5 0.83
0.98
2.25
u
0.98
0.83
1.85
4.33
3.40
28/12
22:00
bảng
FT
Equatorial Guinea[97]
Sudan[118]
(Hòa)
0
1
0.25 0.95
0.85
1.75
u
0.80
1.00
2.30
3.50
3.00
28/12
19:30
bảng
FT
Gabon[78]
Mozambique[102]
(Hòa)
2
3
0.75 1.00
0.80
2.25
u
0.98
0.83
1.75
5.00
3.40
28/12
03:00
bảng
FT
Nigeria[38]
Tunisia[40]
(Hòa)
3
2
0.5 1.02
0.77
2
u
0.90
0.90
2.00
4.33
3.00
28/12
00:30
bảng
FT
Uganda[85]
Tanzania[112]
(Hòa)
1
1
0 0.75
1.05
1.75
u
0.80
1.00
2.63
3.20
2.80
27/12
22:00
bảng
FT
Senegal[19]
Democratic Rep Congo[56]
(Hòa)
1
1
0.75 0.80
1.00
2
u
0.80
1.00
1.65
7.00
3.30
27/12
19:30
bảng
FT
Benin[92]
Botswana[138]
(Hòa)
1
0
0.75 0.95
0.85
1.75
u
0.78
1.03
1.70
6.50
3.20
27/12
03:00
bảng
FT
Ma rốc[11]
Mali[54]
(Hòa)
1
1
1 0.85
0.95
2.25
u
1.02
0.77
1.48
8.00
3.80
27/12
00:30
bảng
FT
Zambia[90]
Comoros[108]
(Hòa)
0
0
0.25 0.78
1.03
2
u
1.03
0.78
2.10
4.00
3.00
26/12
22:00
bảng
FT
Ai Cập[34]
Nam Phi[61]
(Hòa)
1
0
0.5 1.03
0.78
2
u
0.78
1.03
2.00
4.33
3.00
26/12
19:30
bảng
FT
Angola[89]
Zimbabwe[129]
(Hòa)
1
1
0.75 0.85
0.95
2
u
0.95
0.85
1.67
5.75
3.50
25/12
03:00
bảng
FT
Cameroon[57]
Gabon[78]
(Hòa)
1
0
0.5 0.95
0.85
2
u
0.85
0.95
1.95
4.33
3.10
25/12
00:30
bảng
FT
Bờ Biển Ngà[42]
Mozambique[102]
(Hòa)
1
0
1.25 0.85
0.95
2.25
u
0.88
0.93
1.36
10.00
4.50
24/12
22:00
bảng
FT
Algeria[35]
Sudan[118]
(Hòa)
3
0
1.25 0.90
0.90
2.25
u
0.90
0.90
1.38
11.00
4.33
24/12
19:30
bảng
FT
Burkina Faso[62]
Equatorial Guinea[97]
(Hòa)
2
1
0.5 0.85
0.95
2
u
0.88
0.93
1.85
5.00
3.10
24/12
03:00
bảng
FT
Tunisia[40]
Uganda[85]
(Hòa)
3
1
0.75 0.95
0.85
1.75
u
0.87
0.92
1.66
6.50
3.10
24/12
00:30
bảng
FT
Nigeria[38]
Tanzania[112]
(Hòa)
2
1
1 0.85
0.95
2.25
u
0.83
0.98
1.50
6.50
4.00
23/12
22:00
bảng
FT
Senegal[19]
Botswana[138]
(Hòa)
3
0
2 0.95
0.85
2.75
u
0.83
0.98
1.18
17.00
7.00
23/12
19:30
bảng
FT
Democratic Rep Congo[56]
Benin[92]
(Hòa)
1
0
0.75 0.93
0.88
2
u
0.98
0.83
1.70
6.25
3.30
23/12
03:00
bảng
FT
Ai Cập[34]
Zimbabwe[129]
(Hòa)
2
1
1.25 0.85
0.95
2.25
u
1.00
0.80
1.30
13.00
4.75
23/12
00:00
bảng
FT
Nam Phi[61]
Angola[89]
(Hòa)
2
1
0.25 0.95
0.85
2
u
1.03
0.78
2.35
3.75
2.75
22/12
21:00
bảng
FT
Mali[54]
Zambia[90]
(Hòa)
1
1
0.75 0.90
0.90
2
u
0.83
0.98
1.70
6.25
3.30
22/12
02:00
bảng
FT
Ma rốc[11]
Comoros[108]
(Hòa)
2
0
2.25 1.00
0.80
3
u
0.95
0.85
1.14
21.00
7.50
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp