| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 02/04 21:00 |
tứ kết FT |
Artsakh Noah[1] Gandzasar Kapan[11] (Hòa) |
4 0 |
u |
|
|||
| 02/04 19:00 |
tứ kết FT |
West Armenia[9] Van[5] (Hòa) |
2 3 |
0.75 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
4.33 1.67 3.50 |
| 01/04 22:00 |
tứ kết FT |
Avan Academy[4] Urartu[2] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.05 3.25 3.30 |
| 01/04 19:00 |
tứ kết FT |
Lernayin Artsakh Pyunik (Hòa) |
2 5 |
u |
|
|||
| 06/03 21:00 |
tứ kết FT |
Gandzasar Kapan[11] Artsakh Noah[1] (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
| 06/03 18:00 |
tứ kết FT |
Van[5] West Armenia[8] (Hòa) |
3 0 |
1 | 0.83 0.98 |
2.75 u |
1.00 0.80 |
1.50 5.50 3.80 |
| 05/03 19:00 |
tứ kết FT |
Pyunik Lernayin Artsakh (Hòa) |
7 2 |
u |
|
|||
| 05/03 19:00 |
tứ kết FT |
Urartu[2] Avan Academy[4] (Hòa) |
0 1 |
1 |
0.80 1.00 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
4.50 1.57 3.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá