| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/10 00:00 |
11 | Ludogorets Razgrad[3] Arda[5] (Hòa) |
? ? |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.42 8.50 4.20 |
| 12/10 00:00 |
11 FT |
Cska 1948 Sofia[4] CSKA Sofia[2] (Hòa) |
2 3 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.80 1.90 3.60 |
| 11/10 21:30 |
11 FT |
Cherno More Varna[13] Levski Sofia[1] (Hòa) |
0 2 |
0.75 |
0.93 0.88 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
5.00 1.65 3.50 |
| 11/10 19:00 |
11 FT |
Septemvri Sofia[10] Dunav Ruse[14] (Hòa) |
2 3 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
2.30 3.00 3.20 |
| 11/10 00:00 |
11 FT |
Botev Plovdiv[6] Slavia Sofia[7] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.66 5.00 3.60 |
| 10/10 21:30 |
11 FT |
Lokomotiv Sofia[11] Lokomotiv Plovdiv[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.90 4.00 3.30 |
| 10/10 19:00 |
11 FT |
Botev Vratsa[9] Spartak Varna[8] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.01 3.50 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá