| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/12 22:00 |
10 FT |
Wiliete[4] Recreativo Libolo[1] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 07/12 21:30 |
10 FT |
Desportivo Huila[7] Luanda City[14] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 07/12 21:30 |
10 FT |
Estrela Clube 1 De Maio[10] Cd Lunda Sul[5] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 07/12 21:30 |
10 FT |
Primeiro 1 De Agosto[3] Cd Sao Salvador[15] (Hòa) |
2 0 |
1.25 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
1.33 9.00 3.80 |
| 06/12 22:00 |
10 FT |
Petro Atletico De Luanda[4] Redonda[9] (Hòa) |
1 0 |
1.75 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.22 11.00 4.75 |
| 06/12 21:00 |
10 FT |
Sagrada Esperanca[12] Kabuscorp Do Palanca[8] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 06/12 21:00 |
10 FT |
Bravos Do Maquis[6] Interclube Luanda[11] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 05/12 22:00 |
10 FT |
Guelson[16] Academica Lobito[13] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.92 0.87 |
1.75 u |
0.80 1.00 |
2.80 2.55 2.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá