| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/03 18:00 |
16 FT |
Lviv[16] Mynai[13] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.75 1.02 |
2-2.5 u |
0.95 0.80 |
2.40 2.70 3.00 |
| 05/03 19:00 |
16 FT |
Metalist 1925 Kharkiv[7] Shakhtar Donetsk[2] (Hòa) |
0 7 |
1.5 |
1.05 0.70 |
3 u |
0.90 0.87 |
10.50 1.18 5.50 |
| 05/03 18:00 |
16 FT |
Metalist Kharkiv[11] Rukh Vynnyky[12] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 0.95 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.88 |
2.20 2.80 3.20 |
| 05/03 18:00 |
16 FT |
Vorskla Poltava[8] Zorya[4] (Hòa) |
2 3 |
0 | 0.95 0.83 |
2.5 u |
0.85 0.91 |
2.55 2.45 3.40 |
| 04/03 19:00 |
16 FT |
Dynamo Kyiv[3] Inhulets Petrove[14] (Hòa) |
0 2 |
1.5-2 | 0.87 0.97 |
2.5-3 u |
0.81 1.01 |
1.24 12.69 5.94 |
| 04/03 19:00 |
16 FT |
Veres Rivne[10] Chernomorets Odessa[15] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 | 0.96 0.88 |
2-2.5 u |
0.89 0.93 |
2.17 2.90 3.20 |
| 04/03 17:00 |
16 FT |
PFC Oleksandria[5] Dnipro-1[1] (Hòa) |
2 2 |
0.5 |
0.93 0.91 |
2.5 u |
0.89 0.93 |
3.40 1.89 3.30 |
| 03/03 18:00 |
16 FT |
Kryvbas[9] Kolos Kovalivka[6] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.06 0.73 |
2-2.5 u |
0.85 0.91 |
2.30 2.75 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá