| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/04 18:35 |
5 FT |
Beijing Guoan[12] Chengdu Rongcheng[1] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 1.00 0.80 |
3 u |
0.83 0.98 |
2.35 2.88 3.60 |
| 12/04 18:00 |
5 FT |
Tianjin Teda[16] Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[15] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.80 4.33 3.75 |
| 11/04 18:35 |
5 FT |
ShenHua SVA FC[14] Shanghai East Asia FC[9] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.88 0.93 |
3.25 u |
0.83 0.98 |
1.91 4.20 3.40 |
| 11/04 18:35 |
5 FT |
HeNan[10] Shandong Taishan[11] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 1.03 0.78 |
3 u |
0.95 0.85 |
2.35 2.80 3.60 |
| 11/04 18:00 |
5 FT |
Qingdao West Coast[7] Shenyang Urban[4] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.78 1.03 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.50 2.80 3.30 |
| 11/04 18:00 |
5 FT |
Chongqing Tonglianglong[2] Wuhan Three Towns[13] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.83 5.25 3.25 |
| 10/04 18:35 |
5 FT |
Dalian Zhixing[6] Zhejiang Professional[8] (Hòa) |
3 0 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
2.25 3.00 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá