| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/03 18:35 |
2 FT |
Chengdu Rongcheng[1] Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical[15] (Hòa) |
1 0 |
1.75 | 0.88 0.93 |
3.25 u |
0.93 0.88 |
1.25 10.00 6.25 |
| 15/03 18:00 |
2 FT |
Shanghai East Asia FC[12] Qingdao West Coast[5] (Hòa) |
4 1 |
1 | 0.80 1.00 |
3.25 u |
0.90 0.90 |
1.50 5.75 4.50 |
| 15/03 14:30 |
2 FT |
HeNan[11] Yunnan Yukun[2] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.75 4.20 4.00 |
| 14/03 18:35 |
2 FT |
Chongqing Tonglianglong[3] Shenyang Urban[6] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.15 3.20 3.60 |
| 14/03 14:30 |
2 FT |
Zhejiang Professional[9] ShenHua SVA FC[14] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
1.03 0.78 |
3 u |
0.80 1.00 |
3.30 2.05 3.70 |
| 14/03 14:30 |
2 FT |
Shandong Taishan[10] Beijing Guoan[8] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.80 1.00 |
3.5 u |
1.00 0.80 |
2.05 3.20 3.75 |
| 13/03 18:35 |
2 FT |
Wuhan Three Towns[13] Dalian Zhixing[4] (Hòa) |
4 1 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3.90 1.95 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá