| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/10 22:59 |
14 FT |
Radnicki Nis[5] Vojvodina[2] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.84 1.06 |
2 u |
0.95 0.87 |
2.80 2.44 3.00 |
| 30/10 22:59 |
14 FT |
Mladost Lucani Cukaricki (Hòa) |
2 0 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
| 30/10 21:00 |
14 FT |
Crvena Zvezda[1] FK Rad Beograd[7] (Hòa) |
2 1 |
2 | 0.94 0.90 |
3 u |
0.96 0.86 |
1.16 9.80 6.40 |
| 30/10 21:00 |
14 FT |
FK Vozdovac Beograd[11] FK Javor Ivanjica[13] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 0.95 0.89 |
2 u |
1.22 0.64 |
2.30 3.50 2.90 |
| 30/10 21:00 |
14 FT |
FK Napredak Krusevac Borac Cacak (Hòa) |
3 1 |
1 | 2-2.5 u |
|
||
| 30/10 21:00 |
14 FT |
FK Metalac Gornji Milanovac Spartak Subotica (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 2-2.5 u |
|
||
| 30/10 21:00 |
14 FT |
Novi Pazar Backa Backa Palanka (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 2 u |
|
||
| 29/10 22:00 |
14 FT |
Radnik Surdulica Partizan Belgrade (Hòa) |
1 3 |
1 |
2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá