| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/10 22:00 |
12 FT |
Mladost Lucani[6] Vojvodina[2] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 |
0.91 0.85 |
2.5 u |
1.30 0.55 |
2.94 2.20 3.08 |
| 16/10 20:00 |
12 FT |
Crvena Zvezda[1] Cukaricki[15] (Hòa) |
3 1 |
1-1.5 | 0.90 0.86 |
3 u |
1.09 0.73 |
1.33 7.00 4.55 |
| 15/10 22:00 |
12 FT |
FK Vozdovac Beograd[7] Partizan Belgrade[3] (Hòa) |
0 3 |
1 |
0.86 0.98 |
2-2.5 u |
0.97 0.85 |
5.50 1.53 3.55 |
| 15/10 22:00 |
12 FT |
Borac Cacak Spartak Subotica (Hòa) |
3 3 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
| 15/10 22:00 |
12 FT |
FK Metalac Gornji Milanovac FK Javor Ivanjica (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 2 u |
|
||
| 15/10 22:00 |
12 FT |
Radnicki Nis Backa Backa Palanka (Hòa) |
1 0 |
1 | 2-2.5 u |
|
||
| 15/10 22:00 |
12 FT |
Radnik Surdulica Novi Pazar (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 2.5 u |
|
||
| 14/10 22:00 |
12 FT |
FK Napredak Krusevac[5] FK Rad Beograd[8] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.68 1.20 |
2 u |
0.78 1.02 |
1.65 4.22 3.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá