| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/01 01:00 |
22 FT |
Petrolul Ploiesti[13] CS Universitatea Craiova[1] (Hòa) |
0 4 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2 u |
0.83 0.98 |
4.33 1.90 3.00 |
| 19/01 01:30 |
22 FT |
Dinamo Bucuresti[4] Universitaea Cluj[7] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.82 0.97 |
2 u |
0.90 0.90 |
1.80 4.50 3.20 |
| 18/01 22:45 |
22 FT |
CFR Cluj[11] Otelul Galati[6] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2 u |
0.75 1.05 |
2.00 3.70 3.10 |
| 18/01 20:30 |
22 FT |
Csikszereda Miercurea[14] Botosani[3] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
4.50 1.70 3.50 |
| 18/01 01:00 |
22 FT |
Rapid Bucuresti[2] Metaloglobus[16] (Hòa) |
1 0 |
1.75 | 1.00 0.80 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.25 9.50 5.50 |
| 17/01 22:15 |
22 FT |
Farul Constanta[10] Hermannstadt[15] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.91 3.60 3.30 |
| 17/01 18:00 |
22 FT |
Unirea 2004 Slobozia[12] UTA Arad[8] (Hòa) |
1 3 |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.25 2.20 3.10 |
| 17/01 01:00 |
22 FT |
Scm Argesul Pitesti[5] Steaua Bucuresti[9] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.82 0.97 |
2 u |
0.95 0.85 |
3.90 1.95 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá