Kèo bóng đá Romania mùa 2025-2026 vòng xuống hạng

Tỷ số Châu Á Tài xỉu Châu Âu
04/05
21:30
xuống hạng
FT
Unirea 2004 Slobozia[14]
Hermannstadt[15]
(Hòa)
2
2

0.25
0.85
0.95
2.25
u
0.88
0.93
3.00
2.15
3.20
03/05
22:15
xuống hạng
FT
Petrolul Ploiesti[12]
UTA Arad[8]
(Hòa)
1
1
0.5 1.00
0.80
2.25
u
0.90
0.90
1.90
3.75
3.30
02/05
21:30
xuống hạng
FT
Farul Constanta[11]
Botosani[9]
(Hòa)
1
1
0.25 0.98
0.83
2.75
u
0.90
0.90
2.20
2.88
3.40
02/05
19:00
xuống hạng
FT
Otelul Galati[10]
Metaloglobus[16]
(Hòa)
2
2
1.25 0.90
0.90
2.5
u
0.80
1.00
1.38
7.00
4.33
02/05
00:30
xuống hạng
FT
Csikszereda Miercurea[13]
Steaua Bucuresti[7]
(Hòa)
1
0

1.25
0.78
1.03
3
u
1.03
0.78
5.75
1.48
4.20
27/04
21:30
xuống hạng
FT
Metaloglobus[16]
Unirea 2004 Slobozia[14]
(Hòa)
1
1

0.25
0.83
0.98
2.25
u
0.78
1.03
3.00
2.15
3.10
26/04
18:00
xuống hạng
FT
UTA Arad[8]
Farul Constanta[11]
(Hòa)
0
0
0.25 0.80
1.00
2.5
u
0.90
0.90
2.05
3.10
3.20
25/04
19:00
xuống hạng
FT
Botosani[9]
Otelul Galati[10]
(Hòa)
1
1
0.5 1.03
0.78
2.25
u
0.90
0.90
1.95
3.50
3.10
25/04
00:30
xuống hạng
FT
Steaua Bucuresti[7]
Petrolul Ploiesti[12]
(Hòa)
3
1
1 1.03
0.78
2.5
u
0.88
0.93
1.53
5.25
3.50
24/04
21:30
xuống hạng
FT
Hermannstadt[15]
Csikszereda Miercurea[13]
(Hòa)
0
0
0.75 0.90
0.90
2.5
u
0.93
0.88
1.95
3.20
3.50
21/04
00:30
xuống hạng
FT
Farul Constanta[11]
Steaua Bucuresti[7]
(Hòa)
2
3

0.75
0.85
0.95
2.75
u
0.95
0.85
4.33
1.70
3.50
20/04
21:30
xuống hạng
FT
Botosani[9]
Metaloglobus[16]
(Hòa)
3
2
1.25 0.83
0.98
2.75
u
0.80
1.00
1.36
6.50
4.33
19/04
22:15
xuống hạng
FT
Petrolul Ploiesti[12]
Hermannstadt[15]
(Hòa)
1
1
0.25 0.90
0.90
2
u
0.90
0.90
2.15
3.25
2.90
18/04
18:30
xuống hạng Csikszereda Miercurea[13]
Unirea 2004 Slobozia[14]
(Hòa)
?
?
0.25 0.78
1.03
2.25
u
0.80
1.00
2.00
3.40
3.20
17/04
21:30
xuống hạng Otelul Galati[10]
UTA Arad[8]
(Hòa)
?
?
0.25 1.00
0.80
2.25
u
0.80
1.00
2.25
3.10
2.90
13/04
19:30
xuống hạng
FT
Metaloglobus[16]
Csikszereda Miercurea[13]
(Hòa)
0
1

0.25
0.95
0.85
2.25
u
0.80
1.00
3.10
2.15
3.10
12/04
22:15
xuống hạng
FT
Unirea 2004 Slobozia[14]
Petrolul Ploiesti[12]
(Hòa)
1
2

0.25
0.85
0.95
2
u
0.75
1.05
3.20
2.20
3.00
12/04
00:00
xuống hạng
FT
Steaua Bucuresti[7]
Otelul Galati[10]
(Hòa)
4
0
1 0.85
0.95
2.75
u
0.88
0.93
1.50
5.50
3.70
11/04
21:15
xuống hạng
FT
UTA Arad[8]
Botosani[9]
(Hòa)
3
1
0.25 0.83
0.98
2.5
u
0.95
0.85
2.05
3.10
3.20
10/04
22:59
xuống hạng
FT
Hermannstadt[15]
Farul Constanta[11]
(Hòa)
1
0
0.25 0.88
0.93
2.25
u
0.85
0.95
2.15
3.25
3.40
06/04
21:30
xuống hạng
FT
Petrolul Ploiesti[12]
Csikszereda Miercurea[13]
(Hòa)
2
0
0.5 0.93
0.88
2.25
u
0.95
0.85
1.85
3.90
3.20
05/04
21:30
xuống hạng
FT
Farul Constanta[11]
Unirea 2004 Slobozia[14]
(Hòa)
0
1
0.5 0.85
0.95
2.5
u
1.00
0.80
1.80
3.70
3.40
05/04
19:00
xuống hạng
FT
UTA Arad[8]
Metaloglobus[16]
(Hòa)
5
1
1.25 0.85
0.95
2.75
u
1.00
0.80
1.36
7.50
4.10
04/04
19:00
xuống hạng
FT
Otelul Galati[10]
Hermannstadt[15]
(Hòa)
2
0
0 0.83
0.98
2.25
u
0.80
1.00
2.40
2.63
3.10
04/04
00:30
xuống hạng
FT
Botosani[9]
Steaua Bucuresti[7]
(Hòa)
3
2

0.5
0.98
0.83
2.75
u
1.00
0.80
3.80
1.80
3.40
24/03
01:30
xuống hạng
FT
Unirea 2004 Slobozia[14]
Otelul Galati[10]
(Hòa)
2
1

0.25
0.90
0.90
2.25
u
0.88
0.93
3.20
2.20
3.10
23/03
00:00
xuống hạng
FT
Hermannstadt[15]
Botosani[9]
(Hòa)
3
0
0.25 1.00
0.80
2.25
u
1.00
0.80
2.25
2.88
3.10
21/03
22:30
xuống hạng
FT
Csikszereda Miercurea[13]
Farul Constanta[11]
(Hòa)
1
1
0 0.90
0.90
2.5
u
1.00
0.80
2.45
2.55
3.20
21/03
20:00
xuống hạng
FT
Metaloglobus[16]
Petrolul Ploiesti[12]
(Hòa)
1
0

0.75
0.83
0.98
2.25
u
1.05
0.75
5.00
1.67
3.20
21/03
00:00
xuống hạng
FT
Steaua Bucuresti[7]
UTA Arad[8]
(Hòa)
1
0
1 0.85
0.95
2.75
u
0.93
0.88
1.48
5.50
3.75
16/03
22:30
xuống hạng
FT
Botosani[9]
Unirea 2004 Slobozia[14]
(Hòa)
3
2
1 1.03
0.78
2.5
u
0.90
0.90
1.53
5.50
3.50
16/03
01:30
xuống hạng
FT
Steaua Bucuresti[7]
Metaloglobus[16]
(Hòa)
0
0
2.5 0.90
0.90
3.5
u
0.82
0.97
1.10
19.00
8.00
15/03
20:00
xuống hạng Farul Constanta[11]
Petrolul Ploiesti[12]
(Hòa)
?
?
0 0.75
1.05
2.25
u
1.00
0.80
2.38
2.75
3.00
14/03
23:15
xuống hạng
FT
Otelul Galati[10]
Csikszereda Miercurea[13]
(Hòa)
2
3
0.75 0.98
0.83
2.5
u
0.95
0.85
1.67
4.50
3.30
13/03
22:30
xuống hạng
FT
UTA Arad[8]
Hermannstadt[15]
(Hòa)
3
2
0.25 0.98
0.83
2
u
0.78
1.03
2.25
3.00
3.00
Mùa giải:
Vòng đấu
mua ban nha dat
ty le bong da
bong da
xo so 24h
Khởi Nghiệp