| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/04 11:00 |
5 FT |
Nữ Iga Kunoichi[11] Nữ Setagaya Sfida[8] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.00 3.20 3.40 |
| 12/04 11:00 |
5 FT |
Nữ As Harima Albion[9] Viamaterras Miyazaki Womens[2] (Hòa) |
1 1 |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
3.00 2.10 3.30 |
| 12/04 10:00 |
5 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[3] Nữ Yunogo Belle[4] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.78 1.03 |
2 u |
0.75 1.05 |
2.00 3.25 3.20 |
| 11/04 11:00 |
5 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[10] Vonds Ichihara Womens[12] (Hòa) |
4 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
1.91 3.30 3.40 |
| 11/04 11:00 |
5 FT |
Nữ Ehime Fc[7] Nữ Shizuoka Sangyo University[1] (Hòa) |
0 4 |
1.25 |
0.85 0.95 |
3 u |
1.00 0.80 |
5.75 1.44 4.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá