| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/03 12:00 |
1 FT |
Nữ Setagaya Sfida[10] Nữ Shizuoka Sangyo University[3] (Hòa) |
1 6 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.05 2.90 3.50 |
| 15/03 11:00 |
1 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[9] Nữ Iga Kunoichi[2] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.30 2.00 3.20 |
| 14/03 11:00 |
1 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[8] Nữ Yunogo Belle[6] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 14/03 11:00 |
1 FT |
Vonds Ichihara Womens Nữ As Harima Albion (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 14/03 10:00 |
1 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[11] Nữ Ehime Fc[7] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá