| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 25/10 22:00 |
11 FT |
Differdange 03[2] F91 Dudelange[9] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.98 0.83 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.44 4.75 4.75 |
| 25/10 22:00 |
11 FT |
Swift Hesperange[16] Jeunesse Esch[11] (Hòa) |
0 3 |
2 |
0.83 0.98 |
3.25 u |
0.90 0.90 |
9.50 1.20 5.75 |
| 25/10 22:00 |
11 FT |
Hostert[10] Una Strassen[1] (Hòa) |
0 2 |
1.25 |
0.88 0.93 |
3 u |
1.00 0.80 |
5.50 1.42 4.33 |
| 25/10 22:00 |
11 FT |
UN Kaerjeng 97[4] Atert Bissen[6] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.98 0.83 |
3.25 u |
0.98 0.83 |
2.90 2.00 3.75 |
| 25/10 22:00 |
11 FT |
Racing Union Luxemburg[5] Us Mondorf-les-bains[3] (Hòa) |
6 0 |
0.25 |
0.80 1.00 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
2.63 2.15 3.70 |
| 25/10 22:00 |
11 FT |
Wiltz 71[15] Us Rumelange[13] (Hòa) |
3 3 |
0.25 | 1.00 0.80 |
3.5 u |
0.93 0.88 |
2.15 2.50 4.00 |
| 24/10 23:00 |
11 FT |
Etzella Ettelbruck[14] Progres Niedercorn[7] (Hòa) |
2 0 |
1 |
0.95 0.85 |
3 u |
0.93 0.88 |
4.75 1.48 4.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá