| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Gagra[9] Borjomi[2] (Hòa) |
2 1 |
0.5 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
1.05 0.75 |
2.87 2.00 3.75 |
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Algeti Marneuli[17] Matchakhela Khelvachauri[14] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Kolkheti Khobi[3] Chkherimela Kharagauli[15] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
WIT Georgia Tbilisi[4] Lazika[8] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Meshakhte Tkibuli Skuri Tsalenjikha (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Mertskhali Ozurgeti Betlemi Keda (Hòa) |
5 4 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Liakhvi Achabeti Samgurali Tskh (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Imereti Khoni Samegrelo (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
26 FT |
Chiatura Metalurgi Rustavi (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá